Ung thư tuyến giáp: Dấu hiệu, nguyên nhân và các chẩn đoán

Ung thư tuyến giáp hình thành khi các tế bào tại tuyến giáp phát triển bất thường, mất kiểm soát và tạo thành khối u ác tính. Bệnh thường tiến triển chậm, đặc biệt ở thể nhú, nhưng một số dạng có khả năng xâm lấn và di căn nhanh. Phát hiện sớm giúp nâng cao hiệu quả điều trị và tiên lượng lâu dài. Cùng DIAB nhận biết các dấu hiệu, yếu tố nguy cơ và phương pháp chẩn đoán bệnh qua bài viết sau. 

Ung thư tuyến giáp là gì?

Ung thư tuyến giáp là bệnh ác tính hình thành khi các tế bào trong tuyến giáp phát triển bất thường và mất kiểm soát. Tuyến giáp là tuyến nội tiết nhỏ hình cánh bướm, nằm ở phía trước cổ, ngay trên khí quản.

Tuyến giáp sản xuất các hormone tham gia điều hòa cách cơ thể sử dụng năng lượng, đồng thời ảnh hưởng đến thân nhiệt, huyết áp và nhịp tim. Khi tế bào tại tuyến này xuất hiện những biến đổi bất thường, chúng có thể tăng sinh, tạo thành khối u và trong một số trường hợp xâm lấn mô xung quanh hoặc di căn.

Phần lớn ung thư tuyến giáp có khả năng điều trị tốt, đặc biệt khi được phát hiện ở giai đoạn sớm. Tuy nhiên, tiên lượng còn phụ thuộc vào loại ung thư, kích thước khối u, mức độ lan rộng và tình trạng sức khỏe của người bệnh.

ung thư tuyến giáp
Ung thư tuyến giáp bắt đầu từ các tế bào tuyến giáp.

Các loại ung thư tuyến giáp phổ biến 

Ung thư tuyến giáp được phân loại dựa trên loại tế bào nơi khối u bắt đầu. Mỗi thể bệnh có tốc độ phát triển, khả năng di căn và đáp ứng điều trị khác nhau.

  • Ung thư tuyến giáp thể nhú: Đây là thể phổ biến nhất, chiếm phần lớn các trường hợp. Khối u thường phát triển chậm và có thể lan đến các hạch bạch huyết ở cổ. Tuy nhiên, bệnh thường đáp ứng tốt với điều trị, tỷ lệ chữa khỏi cao và hiếm khi gây tử vong.
  • Ung thư tuyến giáp thể nang: Thể nang chiếm khoảng 15% số trường hợp. So với thể nhú, loại này có xu hướng lan theo đường máu đến xương, phổi hoặc các cơ quan khác. Khi đã di căn xa, việc điều trị có thể trở nên phức tạp hơn.
  • Ung thư tuyến giáp tế bào ưa acid (oncocytic): Dạng này chiếm khoảng 3% – 5% trường hợp. Khối u có khả năng di căn cao hơn so với thể nhú và thể nang, đồng thời có thể khó điều trị hơn.
  • Ung thư tuyến giáp thể tủy: Chiếm dưới 5% trường hợp và bắt nguồn từ tế bào C của tuyến giáp. Khoảng một phần tư người mắc thể này có tiền sử gia đình, cho thấy yếu tố di truyền có vai trò đáng kể trong một số trường hợp.
  • Ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa: Dạng hiếm gặp nhưng ác tính nhất, chiếm khoảng 2% số trường hợp. Khối u có thể phát triển nhanh, xâm lấn mô xung quanh và lan đến các cơ quan khác, vì vậy thường khó điều trị hơn các thể còn lại.

Nhìn chung, ung thư tuyến giáp thể nhú và thể nang thường có tiên lượng tốt hơn, trong khi thể tủy và đặc biệt là thể không biệt hóa cần được đánh giá và điều trị tích cực hơn.

các loại ung thư tuyến giáp
Các thể ung thư tuyến giáp có mức độ tiến triển khác nhau.

Dấu hiệu ung thư tuyến giáp 

Dấu hiệu ung thư tuyến giáp thường liên quan đến sự xuất hiện hoặc thay đổi bất thường ở vùng cổ. Ở giai đoạn sớm, bệnh có thể không biểu hiện rõ và được phát hiện tình cờ qua khám sức khỏe hoặc siêu âm tuyến giáp.

Một số dấu hiệu cần lưu ý gồm:

  • Xuất hiện nốt hoặc khối ở vùng cổ: Khối thường nằm phía trước cổ, có thể không đau và tăng kích thước theo thời gian.
  • Nốt tuyến giáp phát triển nhanh: Nốt tăng kích thước trong thời gian ngắn cần được đánh giá kỹ, đặc biệt khi có thêm yếu tố nguy cơ.
  • Hạch cổ to bất thường: Hạch có thể xuất hiện ở một hoặc hai bên cổ, đôi khi là dấu hiệu tế bào ung thư đã lan đến hạch bạch huyết.
  • Vùng cổ sưng hoặc mất cân đối: Tuyến giáp hoặc khối u lớn có thể làm một vùng ở cổ nổi rõ hơn bình thường.
  • Nốt có đặc điểm nghi ngờ trên siêu âm: Nốt đặc, giảm âm rõ, bờ không đều, hình dạng cao hơn rộng hoặc có các điểm tăng âm bất thường có thể làm tăng mức độ nghi ngờ ác tính.

Phần lớn nốt tuyến giáp là lành tính, vì vậy có nốt ở cổ không đồng nghĩa mắc ung thư. Khi phát hiện nốt mới, nốt tăng kích thước hoặc hạch cổ bất thường, người bệnh nên khám chuyên khoa để được siêu âm và phân tầng nguy cơ.

nốt tuyến giáp
Nốt tuyến giáp bất thường cần được đánh giá nguy cơ ác tính.

Nguyên nhân bệnh ung thư tuyến giáp

Ung thư tuyến giáp hình thành khi DNA của tế bào tuyến giáp xuất hiện biến đổi bất thường, khiến tế bào tăng sinh mất kiểm soát. Một số yếu tố như di truyền, bức xạ, tuổi, giới và béo phì có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh. 

Đột biến gen và yếu tố di truyền 

Một số trường hợp ung thư tuyến giáp liên quan đến đột biến gen di truyền. Nguy cơ có thể cao hơn ở người có tiền sử gia đình mắc bệnh hoặc mang các hội chứng di truyền như đa u nội tiết type 2A, type 2B, hội chứng Cowden và đa polyp tuyến gia đình.

Yếu tố di truyền đặc biệt quan trọng đối với ung thư tuyến giáp thể tủy. Một số đột biến có thể được truyền từ cha mẹ sang con, vì vậy người có nhiều thành viên trong gia đình mắc bệnh nên trao đổi với bác sĩ về nguy cơ và khả năng xét nghiệm di truyền.

Tiếp xúc với tia bức xạ 

Phơi nhiễm bức xạ ion hóa, đặc biệt ở vùng đầu và cổ khi còn nhỏ, làm tăng nguy cơ phát triển ung thư tuyến giáp. Nguy cơ này được ghi nhận ở người từng xạ trị điều trị ung thư đầu cổ hoặc tiếp xúc với bụi phóng xạ từ tai nạn hạt nhân.

Tuy nhiên, việc thực hiện các phương pháp chẩn đoán hình ảnh có sử dụng tia X theo chỉ định y khoa không đồng nghĩa sẽ gây ung thư. Lợi ích và nguy cơ cần được bác sĩ cân nhắc trong từng trường hợp.

tia bức xạ
Bức xạ và yếu tố di truyền làm tăng nguy cơ ung thư tuyến giáp.

Bệnh lý tuyến giáp 

Các bệnh lý tuyến giáp thông thường không được xem là nguyên nhân trực tiếp gây ung thư tuyến giáp. Tuy nhiên, người có nốt tuyến giáp hoặc bất thường cấu trúc tuyến giáp cần được đánh giá để xác định nguy cơ ác tính.

Ngoài ra, lượng iod hấp thụ quá thấp được ghi nhận là một yếu tố có thể liên quan đến một số dạng ung thư tuyến giáp. Vì vậy, nên duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng và sử dụng iod phù hợp thay vì tự ý bổ sung liều cao.

Giới tính và tuổi tác

Nữ giới có nguy cơ mắc ung thư tuyến giáp cao hơn khoảng ba lần so với nam giới. Bệnh thường được chẩn đoán ở phụ nữ trong độ tuổi 40 – 50 và nam giới khoảng 60 – 70 tuổi.

Sự khác biệt này cho thấy giới tính và tuổi có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh. Tuy nhiên, đây là các yếu tố nguy cơ chứ không phải nguyên nhân trực tiếp. Người trẻ tuổi hoặc nam giới vẫn có thể mắc ung thư tuyến giáp.

tuổi tác tăng cao
Tuổi và giới tính có liên quan nguy cơ ung thư tuyến giáp.

Thừa cân, béo phì

Thừa cân và béo phì cũng được ghi nhận là yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư tuyến giáp. Cơ chế chính xác của mối liên quan này vẫn đang được nghiên cứu và có thể liên quan đến những thay đổi về chuyển hóa, hormone và tình trạng viêm trong cơ thể.

Béo phì không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mắc bệnh. Tuy nhiên, duy trì cân nặng hợp lý thông qua chế độ ăn cân bằng và vận động thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe chuyển hóa, đồng thời giảm nhiều yếu tố nguy cơ bệnh mạn tính và ung thư nói chung.

Triệu chứng bệnh ung thư tuyến giáp 

Ung thư tuyến giáp giai đoạn sớm thường không gây triệu chứng rõ ràng. Khi khối u phát triển lớn hơn hoặc ảnh hưởng đến các cấu trúc ở vùng cổ, người bệnh có thể bắt đầu xuất hiện những biểu hiện bất thường như:

  • Khàn tiếng kéo dài: Khối u có thể ảnh hưởng đến dây thần kinh chi phối thanh quản, khiến giọng nói thay đổi hoặc khàn tiếng không rõ nguyên nhân.
  • Khó nuốt: Người bệnh có thể cảm thấy vướng ở cổ hoặc nuốt thức ăn khó hơn khi khối u chèn ép thực quản.
  • Khó thở: Khối u lớn có thể gây chèn ép khí quản, làm người bệnh cảm thấy khó thở hoặc tức vùng cổ.
  • Đau vùng cổ hoặc họng: Một số trường hợp có thể xuất hiện cảm giác đau hoặc khó chịu ở phía trước cổ.
  • Cảm giác căng hoặc chèn ép ở cổ: Khối u phát triển có thể tạo cảm giác cổ bị bó chặt, đặc biệt khi nuốt hoặc nằm ở một số tư thế.
khàn tiếng
Khàn tiếng, khó nuốt có thể xuất hiện khi khối u lớn.

Phương pháp chẩn đoán ung thư tuyến giáp

Chẩn đoán ung thư tuyến giáp thường bắt đầu bằng khám vùng cổ và siêu âm đánh giá nốt giáp. Tùy mức độ nghi ngờ, bác sĩ có thể chỉ định FNA, xét nghiệm máu hoặc chẩn đoán hình ảnh bổ sung. 

Đánh giá nguy cơ bằng TIRADS 

TIRADS là hệ thống phân loại nguy cơ ác tính của nốt tuyến giáp dựa trên các đặc điểm quan sát được trên siêu âm. Hệ thống này giúp bác sĩ xác định nốt nào cần theo dõi và nốt nào nên chọc hút tế bào bằng kim nhỏ.

Các đặc điểm được đánh giá thường gồm thành phần của nốt, độ hồi âm, hình dạng, bờ và các điểm tăng âm hoặc vôi hóa. Nốt có nhiều đặc điểm nghi ngờ sẽ được xếp vào nhóm nguy cơ cao hơn.

TIRADS không dùng để khẳng định ung thư. Kết quả chủ yếu hỗ trợ quyết định bước tiếp theo dựa trên mức độ nguy cơ và kích thước nốt.

Siêu âm tuyến giáp 

Siêu âm là phương pháp hình ảnh quan trọng trong đánh giá nốt tuyến giáp. Kỹ thuật sử dụng sóng âm để tạo hình ảnh tuyến giáp và không sử dụng tia bức xạ.

Qua siêu âm, bác sĩ có thể đánh giá kích thước, thành phần, bờ, hình dạng và các điểm vôi hóa của nốt. Một số đặc điểm như bờ không đều hoặc các điểm tăng âm nhỏ có thể làm tăng mức độ nghi ngờ ác tính.

Siêu âm cũng giúp khảo sát các hạch bạch huyết ở cổ để tìm dấu hiệu bất thường. Khi cần FNA, hình ảnh siêu âm còn được sử dụng để hướng dẫn kim vào đúng vị trí cần lấy mẫu.

siêu âm tuyến giáp
Siêu âm giúp đánh giá đặc điểm và nguy cơ của nốt giáp.

Chọc hút tế bào tuyến giáp (FNA) 

Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ, hay FNA, là phương pháp quan trọng để xác định bản chất của nốt tuyến giáp nghi ngờ. Bác sĩ đưa một kim nhỏ qua da vào nốt, thường dưới hướng dẫn siêu âm, để lấy một lượng tế bào đem xét nghiệm.

Mẫu tế bào được bác sĩ giải phẫu bệnh quan sát dưới kính hiển vi nhằm xác định có tế bào ác tính hay không. Kết quả có thể là lành tính, nghi ngờ, không xác định hoặc ác tính.

Trong một số trường hợp, đặc biệt với tổn thương dạng nang hoặc tế bào ưa acid, FNA có thể chưa cho kết luận chắc chắn. Khi đó, bác sĩ có thể chỉ định làm lại FNA, xét nghiệm phân tử hoặc phẫu thuật lấy mô để đánh giá thêm.

Xét nghiệm máu 

Xét nghiệm máu giúp đánh giá chức năng tuyến giáp và cung cấp thêm thông tin trong quá trình chẩn đoán. Các chỉ số thường được kiểm tra gồm hormone kích thích tuyến giáp TSH và các hormone tuyến giáp.

Tuy nhiên, kết quả hormone tuyến giáp vẫn có thể bình thường ở người mắc ung thư. Vì vậy, xét nghiệm máu không thể dùng riêng lẻ để xác định một nốt tuyến giáp là ung thư.

Trong một số trường hợp đặc biệt, bác sĩ có thể chỉ định thêm các dấu ấn liên quan đến từng thể bệnh. Ví dụ, calcitonin có thể hỗ trợ đánh giá ung thư tuyến giáp thể tủy.

xét nghiệm máu
Xét nghiệm máu đánh giá chức năng tuyến giáp.

Ngoài các phương pháp trên, CT, MRI hoặc xạ hình iod phóng xạ có thể được chỉ định khi cần đánh giá mức độ lan rộng hoặc theo dõi sau điều trị. Với ung thư tuyến giáp thể tủy, xét nghiệm gen cũng có thể được xem xét để phát hiện các đột biến di truyền liên quan.

Những cách phòng tránh bệnh ung thư tuyến giáp 

Hiện chưa có biện pháp giúp phòng ngừa hoàn toàn ung thư tuyến giáp ở người có nguy cơ trung bình, do nguyên nhân gây ra phần lớn các biến đổi gen vẫn chưa được xác định rõ. 

Tuy vậy, việc nhận diện yếu tố nguy cơ, hạn chế phơi nhiễm bức xạ không cần thiết và theo dõi phù hợp có thể hỗ trợ phát hiện bệnh sớm. 

  • Đánh giá yếu tố di truyền: Người có tiền sử gia đình mắc ung thư tuyến giáp, đặc biệt ung thư thể tủy hoặc hội chứng MEN2, có thể được tư vấn và xét nghiệm gen. Phát hiện đột biến nguy cơ giúp bác sĩ xây dựng kế hoạch theo dõi hoặc can thiệp sớm.
  • Theo dõi định kỳ ở nhóm nguy cơ cao: Người mang đột biến gen liên quan ung thư tuyến giáp có thể cần khám, xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh định kỳ theo chỉ định. Mục tiêu là phát hiện tổn thương sớm khi khả năng điều trị còn thuận lợi.
  • Cân nhắc phẫu thuật dự phòng khi có chỉ định: Một số người mang đột biến di truyền làm tăng mạnh nguy cơ ung thư tuyến giáp thể tủy có thể được bác sĩ xem xét cắt tuyến giáp dự phòng. Quyết định này cần dựa trên tư vấn di truyền và đánh giá chuyên khoa.
  • Hạn chế phơi nhiễm bức xạ không cần thiết: Bức xạ ion hóa vùng đầu cổ, đặc biệt ở trẻ em, là yếu tố nguy cơ đã được ghi nhận. Các phương pháp chẩn đoán hoặc điều trị sử dụng bức xạ vẫn nên thực hiện khi có chỉ định y khoa phù hợp.
  • Chỉ dùng kali iodua khi có hướng dẫn: Trong sự cố hạt nhân có giải phóng iod phóng xạ, cơ quan y tế có thể khuyến cáo sử dụng kali iodua để hạn chế tuyến giáp hấp thu iod phóng xạ. Thuốc không phòng được các loại bức xạ khác và không nên tự ý sử dụng để phòng ung thư tuyến giáp.
khám tuyến giáp
Nhóm nguy cơ cao cần được theo dõi tuyến giáp định kỳ.

Các câu hỏi thường gặp  – FAQ

Dưới đây là những giải đáp ngắn gọn về mức độ nguy hiểm, khả năng điều trị và tiên lượng của ung thư tuyến giáp. 

Ung thư tuyến giáp có nguy hiểm không?

Ung thư tuyến giáp có mức độ nguy hiểm khác nhau tùy loại ung thư và giai đoạn bệnh. Phần lớn ung thư thể nhú và thể nang phát triển chậm, đáp ứng điều trị tốt và có tiên lượng thuận lợi. 

Ngược lại, thể tủy và đặc biệt là thể không biệt hóa có thể tiến triển nhanh, khó điều trị hơn. Nhìn chung, tỷ lệ sống tương đối 5 năm của ung thư tuyến giáp vượt 98%, nhưng tiên lượng từng người còn phụ thuộc tuổi, loại ung thư, mức độ lan rộng và đáp ứng điều trị. 

Ung thư tuyến giáp chữa được không​?

Ung thư tuyến giáp có khả năng điều trị khỏi cao trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi bệnh được phát hiện trước khi di căn xa. Ung thư tuyến giáp thể nhú và thể nang thường có tiên lượng tốt, trong đó thể nhú đáp ứng điều trị đặc biệt thuận lợi. 

Khả năng chữa khỏi có thể giảm khi bệnh thuộc thể ác tính cao, xâm lấn rộng hoặc đã di căn xa, vì vậy phát hiện và điều trị sớm có ý nghĩa quan trọng. 

Ung thư tuyến giáp di căn sống được bao lâu?

Ung thư tuyến giáp di căn sống được bao lâu phụ thuộc vào thể bệnh, vị trí di căn, tuổi, sức khỏe tổng thể và đáp ứng điều trị. Theo American Cancer Society, tỷ lệ sống tương đối 5 năm khi bệnh đã di căn xa khoảng 71% với thể nhú, 62% với thể nang, 50% với thể tủy và 5% với thể không biệt hóa. Đây là số liệu thống kê trên quần thể, không phản ánh chính xác thời gian sống của từng người bệnh.

Tóm lại, ung thư tuyến giáp gồm nhiều thể bệnh với mức độ tiến triển và tiên lượng khác nhau. Phần lớn trường hợp, đặc biệt là thể nhú và thể nang, đáp ứng điều trị tốt khi được phát hiện sớm. Người có nốt cổ, hạch bất thường, khàn tiếng hoặc khó nuốt kéo dài nên chủ động thăm khám. Nếu cần hỗ trợ về dinh dưỡng, cân nặng hoặc chuyển hóa, bạn có thể liên hệ DIAB để được tư vấn.

Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe và không thay thế ý kiến chuyên môn. Khi có vấn đề liên quan đến sức khỏe, hãy liên hệ với bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được đánh giá và tư vấn phù hợp. 

Xem thêm:

Nguồn tham khảo:

  • https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/thyroid-cancer/symptoms-causes/syc-20354161
  • https://www.thyroid.org/thyroid-cancer/
  • https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/12210-thyroid-cancer
Contact Me on Zalo