Tuyến tụy là gì? Cấu tạo, vai trò và bệnh thường gặp

Tuyến tụy là gì và vì sao cơ quan này quan trọng với sức khỏe? Tuyến tụy nằm sâu trong ổ bụng, vừa tham gia tiêu hóa thức ăn, vừa sản xuất hormone giúp điều hòa đường huyết. Khi tuyến tụy bị tổn thương, cơ thể gặp các vấn đề như viêm tụy, tiểu đường, nang tụy hoặc ung thư tuyến tụy. Bài viết dưới đây của DIAB sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu tạo, chức năng và những bệnh lý thường gặp ở tuyến tụy. 

Tuyến tụy là gì? 

Tuyến tụy là một tuyến lớn nằm sâu trong ổ bụng, phía sau dạ dày, thuộc cả hệ tiêu hóa và hệ nội tiết. Cơ quan này có dạng thuôn dài, gồm đầu tụy, cổ tụy, thân tụy và đuôi tụy.

Tuyến tụy đảm nhiệm hai chức năng chính. Phần ngoại tiết sản xuất các enzyme giúp tiêu hóa protein, chất béo và carbohydrate. Phần nội tiết tiết các hormone như insulin và glucagon để điều hòa lượng đường trong máu.

Nhờ đảm nhận đồng thời chức năng tiêu hóa và nội tiết, tuyến tụy giữ vai trò quan trọng trong hấp thu dinh dưỡng, chuyển hóa năng lượng và duy trì đường huyết ổn định.

tuyến tụy
Tuyến tụy vừa tham gia tiêu hóa vừa điều hòa lượng đường trong máu

Cấu tạo của tuyến tụy

Tuyến tụy là cơ quan thuôn dài, nằm sâu ở vùng bụng trên, phía sau dạ dày và phía trước cột sống. Đầu tụy hướng về bên phải, nằm sát tá tràng; đuôi tụy kéo dài sang bên trái và nằm gần lá lách. Gan, túi mật, tá tràng và nhiều mạch máu lớn cũng nằm gần cơ quan này.

Ở người trưởng thành, tuyến tụy dài khoảng 15 cm, có một đầu rộng và thuôn nhỏ dần về phía đuôi. Trọng lượng trung bình khoảng 90 gram, nhưng cũng thay đổi tùy thể trạng và độ tuổi.

Về giải phẫu, tuyến tụy gồm các phần chính:

  • Đầu tụy: Phần rộng nhất, nằm trong đường cong của tá tràng.
  • Mỏm móc: Phần mô nhô ra từ đầu tụy và kéo về phía sau.
  • Cổ tụy: Đoạn ngắn nối giữa đầu và thân tụy.
  • Thân tụy: Phần giữa, kéo dài ngang qua vùng bụng trên.
  • Đuôi tụy: Phần hẹp nhất, kéo dài về phía lá lách.

Bên trong tuyến tụy là hệ thống các ống nhỏ tập trung vào ống tụy chính. Ống này chạy dọc theo tuyến tụy và dẫn dịch tụy xuống tá tràng. Về cấu tạo mô học, tuyến tụy gồm phần ngoại tiết chiếm đa số và các đảo Langerhans thuộc phần nội tiết. Nhờ cấu tạo này, tuyến tụy vừa tiết enzyme tiêu hóa, vừa sản xuất hormone điều hòa đường huyết. 

Tuyến tụy gồm đầu, cổ, thân và đuôi, nằm sau dạ dày

Chức năng của tuyến tụy 

Tuyến tụy có hai chức năng chính là hỗ trợ tiêu hóa thức ăn và sản xuất hormone điều hòa đường huyết. Nhờ đó, cơ thể hấp thu chất dinh dưỡng, duy trì nguồn năng lượng và hỗ trợ hoạt động bình thường của nhiều cơ quan. 

Chức năng nội tiết 

Tuyến tụy sản xuất các hormone giúp kiểm soát lượng đường trong máu, quan trọng nhất là insulin và glucagon.

Khi đường huyết tăng, tuyến tụy tiết insulin để giúp glucose đi từ máu vào tế bào, từ đó làm giảm lượng đường trong máu. Ngược lại, khi đường huyết xuống thấp, tuyến tụy tiết glucagon để giúp tăng đường huyết trở lại mức phù hợp.

Việc duy trì đường huyết ổn định rất quan trọng vì glucose là nguồn năng lượng cần thiết cho não, tim, gan, thận và nhiều cơ quan khác.

Chức năng ngoại tiết

Tuyến tụy còn sản xuất dịch tụy chứa các enzyme tiêu hóa. Dịch tụy đi qua các ống nhỏ, tập trung vào ống tụy chính rồi đổ vào tá tràng, là đoạn đầu của ruột non.

Tại tá tràng, dịch tụy phối hợp với dịch mật để phân giải thức ăn. Các enzyme của tụy giúp tiêu hóa carbohydrate, chất béo và protein, từ đó tạo điều kiện để cơ thể hấp thu các chất dinh dưỡng.

Tuyến tụy cũng tiết bicarbonate giúp trung hòa axit từ dạ dày xuống tá tràng, tạo môi trường thuận lợi cho các enzyme tiêu hóa hoạt động.

Tuyến tụy hỗ trợ tiêu hóa và điều hòa đường huyết

Những bệnh lý thường gặp tuyến tụy với cơ thể 

Tuyến tụy có thể gặp tình trạng viêm tuyến tụy, nang tụy, rối loạn chức năng hoặc khối u. Tổn thương tụy gây đau bụng, rối loạn tiêu hóa, sụt cân và bất thường đường huyết; một số trường hợp có thể tiến triển nặng.

Viêm tụy cấp 

Viêm tụy cấp là tình trạng tuyến tụy bị viêm đột ngột trong thời gian ngắn. Bệnh xảy ra khi các enzyme tiêu hóa được hoạt hóa quá sớm ngay trong tuyến tụy, từ đó gây tổn thương mô và phản ứng viêm.

Sỏi mật và sử dụng nhiều rượu là những nguyên nhân thường gặp. Ngoài ra, viêm tụy cấp liên quan đến tăng triglyceride máu, một số loại thuốc, chấn thương, nhiễm trùng hoặc các nguyên nhân khác.

Triệu chứng điển hình là đau vùng bụng trên, lan ra sau lưng, kèm buồn nôn hoặc nôn. Phần lớn trường hợp có thể cải thiện khi được điều trị phù hợp, nhưng viêm tụy cấp nặng gây hoại tử tụy, nhiễm trùng hoặc ảnh hưởng đến chức năng của nhiều cơ quan.

Viêm tụy mạn 

Viêm tụy mạn là tình trạng viêm kéo dài hoặc tái diễn, khiến mô tụy dần bị tổn thương và xơ hóa. Không giống viêm tụy cấp, những thay đổi cấu trúc trong viêm tụy mạn thường khó hồi phục hoàn toàn.

Khi phần ngoại tiết của tụy bị tổn thương nhiều, cơ quan này không sản xuất đủ enzyme tiêu hóa. Người bệnh bị đầy bụng, tiêu chảy, phân mỡ, sụt cân và kém hấp thu dinh dưỡng.

Nếu các tế bào sản xuất insulin cũng bị ảnh hưởng, khả năng kiểm soát đường huyết suy giảm và dẫn đến đái tháo đường do bệnh tụy. Viêm tụy mạn còn liên quan đến nguy cơ ung thư tuyến tụy cao hơn so với người không mắc bệnh.

Viêm tụy có thể khởi phát cấp tính hoặc tiến triển kéo dài.

Ung thư tuyến tụy 

Ung thư tuyến tụy xảy ra khi các tế bào trong tụy phát triển bất thường, mất kiểm soát và hình thành khối u ác tính. Phần lớn trường hợp bắt nguồn từ mô ngoại tiết của tuyến tụy.

Bệnh thường khó phát hiện ở giai đoạn sớm vì tuyến tụy nằm sâu trong ổ bụng và khối u nhỏ chưa gây triệu chứng rõ ràng. Khi bệnh tiến triển, người bệnh xuất hiện vàng da, đau vùng bụng trên hoặc lưng, chán ăn, sụt cân không chủ ý và thay đổi đường huyết.

Khả năng điều trị phụ thuộc vào vị trí, kích thước, mức độ lan rộng của khối u và tình trạng sức khỏe tổng thể. Vì vậy, những triệu chứng kéo dài hoặc bất thường cần được thăm khám để xác định nguyên nhân.

Nang tụy 

Nang tụy là các túi chứa dịch hình thành trong hoặc trên tuyến tụy. Nhiều trường hợp không gây triệu chứng và được phát hiện tình cờ khi người bệnh siêu âm, CT hoặc MRI bụng vì một lý do khác.

Không phải tất cả nang tụy đều nguy hiểm. Nang giả tụy thường hình thành sau viêm tụy, trong khi một số loại nang khác có khả năng tiến triển thành tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư.

Bác sĩ thường đánh giá kích thước, hình dạng, sự thay đổi theo thời gian, mối liên quan với ống tụy và các dấu hiệu nguy cơ khác để quyết định theo dõi hay can thiệp. Vì vậy, phát hiện nang tụy không đồng nghĩa người bệnh cần phẫu thuật ngay.

Nang và khối u tụy cần được đánh giá nguy cơ kỹ.

Tiểu đường

Tiểu đường có mối liên hệ mật thiết với chức năng nội tiết của tuyến tụy vì insulin được sản xuất tại các tế bào beta trong đảo Langerhans. Tuy nhiên, cơ chế gây bệnh khác nhau tùy từng loại tiểu đường.

Ở tiểu đường type 1, hệ miễn dịch phá hủy các tế bào beta, khiến cơ thể sản xuất rất ít hoặc không còn insulin. Trong tiểu đường type 2, cơ thể vẫn sản xuất insulin nhưng sử dụng hormone này không hiệu quả, đồng thời khả năng tiết insulin giảm dần theo thời gian.

Một số bệnh tuyến tụy như viêm tụy mạn, ung thư tuyến tụy hoặc phẫu thuật cắt tụy cũng gây đái tháo đường do bệnh tụy. Vì vậy, những thay đổi bất thường về đường huyết đôi khi liên quan đến tình trạng của tuyến tụy và cần được đánh giá trong bối cảnh lâm sàng cụ thể.

Các bệnh lý khác

Ngoài những bệnh trên, tuyến tụy còn gặp một số bệnh lý và bất thường khác như:

  • Suy tụy ngoại tiết: Xảy ra khi tuyến tụy không tiết đủ enzyme tiêu hóa, làm giảm khả năng hấp thu dưỡng chất, gây phân mỡ, đầy bụng và sụt cân.
  • U tuyến tụy: Gồm u lành tính và ác tính, xuất phát từ mô ngoại tiết hoặc nội tiết của tuyến tụy.
  • U thần kinh nội tiết tụy: Phát triển từ các tế bào nội tiết của tuyến tụy; một số khối u tiết hormone quá mức, gây ra các rối loạn chuyển hóa đặc trưng.
  • Viêm tụy tự miễn: Là tình trạng viêm tuyến tụy liên quan đến rối loạn miễn dịch, gây phì đại tuyến tụy và ảnh hưởng đến chức năng cơ quan này.
  • Bất thường bẩm sinh của hệ thống ống tụy: Hình thành trong giai đoạn phát triển thai nhi, làm thay đổi cấu trúc hoặc đường dẫn lưu dịch tụy; một số dạng liên quan đến nguy cơ viêm tụy cao hơn.

Tùy triệu chứng và bệnh lý nghi ngờ, bác sĩ chỉ định xét nghiệm máu, siêu âm, CT, MRI hoặc siêu âm nội soi để xác định nguyên nhân và mức độ tổn thương.

Bệnh tuyến tụy ảnh hưởng tiêu hóa và kiểm soát đường huyết.

Các cách phòng ngừa bệnh tuyến tụy an toàn

Không có biện pháp nào giúp phòng ngừa hoàn toàn mọi bệnh tuyến tụy. Tuy nhiên, kiểm soát các yếu tố nguy cơ và duy trì lối sống lành mạnh hỗ trợ bảo vệ chức năng của cơ quan này.

  • Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân, béo phì làm tăng nguy cơ tiểu đường type 2, sỏi mật và một số bệnh lý tuyến tụy. Kiểm soát cân nặng kết hợp vận động thường xuyên giúp cải thiện chuyển hóa và giảm nguy cơ liên quan.
  • Ăn uống cân bằng: Nếu quan tâm ăn gì tốt cho tuyến tụy, nên ưu tiên rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu và nguồn protein nạc. Đồng thời, hạn chế thực phẩm chiên rán, nhiều chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn.
  • Hạn chế rượu bia: Hạn chế rượu bia góp phần giảm nguy cơ viêm tuyến tụy và tổn thương tụy kéo dài. Người từng bị viêm tụy nên tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ về việc sử dụng đồ uống có cồn.
  • Không hút thuốc: Thuốc lá có liên quan đến nguy cơ viêm tụy mạn và ung thư tuyến tụy. Ngừng hút thuốc giúp giảm nhiều nguy cơ sức khỏe, không chỉ riêng đối với tuyến tụy.
  • Kiểm soát đường huyết và mỡ máu: Đường huyết bất thường và triglyceride tăng cao liên quan đến các rối loạn chuyển hóa và nguy cơ viêm tụy. Người có bệnh nền nên theo dõi các chỉ số này theo hướng dẫn y tế.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ hoặc dấu hiệu bất thường. Người có tiền sử viêm tụy, sỏi mật hoặc gia đình mắc bệnh tuyến tụy nên trao đổi với bác sĩ về kế hoạch theo dõi phù hợp.
Lối sống lành mạnh giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tuyến tụy.

Tóm lại, hiểu rõ tuyến tụy là gì giúp bạn nhận biết vai trò của cơ quan này trong tiêu hóa và điều hòa đường huyết. Ăn uống cân bằng, hạn chế rượu bia, không hút thuốc và kiểm soát cân nặng, mỡ máu góp phần bảo vệ tuyến tụy. Nếu cần hỗ trợ kiểm soát đường huyết hoặc xây dựng chế độ dinh dưỡng phù hợp, bạn có thể liên hệ DIAB để được bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng tư vấn. 

Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe và không thay thế ý kiến chuyên môn. Khi có vấn đề liên quan đến sức khỏe, hãy liên hệ với bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được đánh giá và tư vấn phù hợp. 

Xem thêm:

Nguồn tham khảo:

Contact Me on Zalo