Béo phì độ 1 không chỉ ảnh hưởng đến ngoại hình mà còn làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh lý mạn tính nghiêm trọng như đái tháo đường type 2, tăng huyết áp, bệnh tim mạch,… Kiểm soát cân nặng ngay từ cấp độ 1 sẽ hạn chế nguy cơ tiến triển béo phì và cải thiện sức khỏe tổng thể. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng DiaB tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị béo phì cấp độ 1 nhé!
Tóm tắt nội dung
Béo phì cấp độ 1 là gì?
Béo phì là tình trạng tích tụ mỡ bất thường hoặc quá mức gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. Ở người trưởng thành, chỉ số BMI được dùng để sàng lọc tình trạng thừa cân và béo phì. Theo đó, WHO định nghĩa béo phì ở người trưởng thành khi chỉ số BMI từ 30 kg/m2 trở lên.
Dựa vào chỉ số BMI, béo phì ở người trưởng thành được chia thành 3 cấp độ như sau:
- BMI từ 30,0 đến 34,9 kg/m²: Béo phì độ 1.
- BMI từ 35,0 đến 39,9 kg/m²: Béo phì độ 2.
- BMI từ 40 kg/m² trở lên: Béo phì độ 3.
Chỉ số BMI không phải là công cụ duy nhất để chẩn đoán béo phì. Bởi lẽ, chỉ số này không trực tiếp đo lượng mỡ trong cơ thể. Do đó, BMI không phản ánh chính xác tỷ lệ cơ – mỡ ở người trưởng thành. Trên thực tế, bác sĩ thường kết hợp BMI với số đo vòng eo, tiền sử bệnh lý, các yếu tố chuyển hóa và nhiều đánh giá khác trước khi kết luận tình trạng béo phì ở bệnh nhân.

BMI bao nhiêu được xem là béo phì độ 1?
Ở người trưởng thành từ 20 tuổi trở lên, BMI từ 30 đến dưới 35 kg/m² được phân loại là béo phì độ 1. Tuy nhiên, BMI chỉ là công cụ sàng lọc, không phải là phương pháp chẩn đoán bệnh độc lập. Do đó, người có BMI thuộc nhóm trên cần được đánh giá thêm về tình trạng sức khỏe và các yếu tố nguy cơ liên quan.
Đặc biệt, lượng mỡ vùng bụng thường liên quan đến nhiều bệnh lý chuyển hóa và tim mạch nguy hiểm. Vì vậy, số đo vòng eo cũng được dùng song song với chỉ số BMI để đánh giá nguy cơ béo phì của bệnh nhân.

Nguyên nhân của béo phì cấp độ 1
Trên thực tế, cân nặng chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố đan xen từ cơ thể, lối sống và chế độ sinh hoạt. Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến gây béo phì độ 1 mà bạn tham khảo:
Chế độ ăn uống dư thừa năng lượng
Khi cơ thể nạp vào quá nhiều năng lượng so với nhu cầu sử dụng, phần calo dư thừa được tích trữ dưới dạng mỡ, từ đó góp phần tăng cân theo thời gian. Một số thói quen làm tăng lượng calo nạp vào bao gồm:
- Thường xuyên sử dụng đồ uống có đường.
- Ăn nhiều thực phẩm giàu calo, đường hoặc chất béo.
- Khẩu phần ăn lớn.
- Ăn vặt thường xuyên.
- Thường xuyên ăn thức ăn nhanh và thực phẩm chế biến sẵn.

Ít vận động
Thói quen ngồi hoặc nằm nhiều, ít vận động thể chất là một trong những nguyên nhân hàng đầu làm giảm quá trình đốt cháy calo của cơ thể. Nghiên cứu cho thấy thiếu vận động thể chất ở người trưởng thành làm tăng nguy cơ béo phì, đặc biệt là béo phì vùng bụng. Do đó, vận động thể chất nên là mục tiêu hàng đầu trong phác đồ điều trị béo phì ở người trưởng thành nói chung.

Thiếu ngủ
Giấc ngủ đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa chức năng thần kinh và chuyển hóa glucose. Do đó, thiếu ngủ thường ảnh hưởng nghiêm trọng đến nội tiết và quá trình trao đổi chất của cơ thể như giảm khả năng dung nạp glucose; giảm nhạy cảm insulin; tăng nồng độ cortisol vào buổi tối; tăng nồng độ ghrelin, giảm nồng độ leptin làm tăng cảm giác đói và thèm ăn.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra, ngủ ít hơn 6 tiếng mỗi đêm làm tăng 6% nguy cơ béo phì ở người trưởng thành. Bên cạnh thiếu ngủ, rối loạn giấc ngủ hoặc chất lượng giấc ngủ kém cũng làm tăng nguy cơ béo phì lên đến 70%.

Thói quen sinh hoạt không khoa học
Lối sống ít vận động, ăn uống thất thường, vừa ăn vừa làm việc, sử dụng nhiều đồ uống có đường,… là những thói quen xấu khiến cân nặng dần trở nên mất kiểm soát. Ngoài ra, môi trường sống cũng tác động ít nhiều lên cân nặng ở một vài khía cạnh như khả năng tiếp cận thực phẩm sạch, không gian vận động và điều kiện sinh hoạt hàng ngày.

Tâm lý
Cảm xúc và sức khỏe tinh thần cũng ảnh hưởng đến hành vi ăn uống. Một số người có xu hướng ăn uống nhiều hơn khi buồn, căng thẳng, tức giận, chán nản hoặc thậm chí khi vui vẻ, dù không thực sự đói. Căng thẳng kéo dài và một số bệnh tâm lý (trầm cảm, rối loạn lo âu,…) có thể làm tăng nguy cơ thừa cân, béo phì ở người trưởng thành.

Các bệnh lý khác
Một số bệnh lý như suy giáp, hội chứng Cushing, hội chứng buồng trứng đa nang,…. gây tăng cân và cản trở nỗ lực kiểm soát cân nặng. Bên cạnh đó, tác dụng phụ của một vài nhóm thuốc (corticosteroid, thuốc điều trị động kinh, trầm cảm, rối loạn tâm thần, đái tháo đường hoặc tăng huyết áp) cũng là nguyên nhân khiến cân nặng tăng lên.
Do đó, nếu cân nặng tăng nhanh không rõ nguyên nhân hoặc đi kèm các triệu chứng bất thường, bạn nên trao đổi ngay với bác sĩ để được tư vấn và điều chỉnh phác đồ. Tuyệt đối không tự ý sử dụng sản phẩm giảm cân khi chưa có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

Triệu chứng béo phì độ 1
Nhìn chung, béo phì độ 1 không có triệu chứng cụ thể. Nhiều người chỉ phát hiện BMI thuộc nhóm béo phì khi kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc đo chiều cao, cân nặng. Một số dấu hiệu thường thấy khi lượng mỡ dư thừa ảnh hưởng đến cơ thể, bao gồm:
- Tăng cân và tích tụ mỡ, đặc biệt ở vùng bụng.
- Dễ mệt khi hoạt động thể chất.
- Khó vận động hoặc cảm thấy gắng sức khi vận động mạnh.
- Ngáy hoặc có dấu hiệu rối loạn hô hấp khi ngủ.
- Đau hoặc cảm giác khó chịu ở các khớp do tăng tải trọng cơ thể.
Tuy nhiên, những biểu hiện trên không đủ để kết luận tình trạng béo phì cấp độ 1. Do đó, bạn cần xác định chỉ số BMI, số đo vòng eo và thực hiện đánh giá sức khỏe tổng thể để xem xét. Số đo vòng eo > 89 cm (nữ) và > 102 cm (nam) có thể là yếu tố nguy cơ gây béo phì và các bệnh lý tim mạch hoặc đái tháo đường type 2.

Cách điều trị béo phì độ 1 hiệu quả và an toàn
Mục tiêu điều trị béo phì độ 1 không chỉ đơn thuần là giảm cân mà còn là cải thiện sức khỏe tổng thể và duy trì kết quả lâu dài. Phác đồ điều trị thường bắt đầu bằng thay đổi lối sống, bao gồm chế độ ăn lành mạnh và tăng cường hoạt động thể chất. Trong một số trường hợp, bác sĩ cân nhắc thuốc điều trị béo phì hoặc phẫu thuật tùy tình trạng sức khỏe.
Điều chỉnh chế độ ăn
Chế độ ăn cho người béo phì độ 1 cần tập trung cung cấp đủ chất dinh dưỡng nhưng vẫn kiểm soát tổng lượng calo nạp vào. Theo đó, bạn nên thay đổi chế độ ăn như sau:
- Tăng khẩu phần rau xanh và trái cây nguyên quả.
- Ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt và các nguồn carbohydrat giàu chất xơ.
- Bổ sung nguồn protein từ cá, thịt nạc, trứng, sữa, các loại đậu.
- Hạn chế đồ uống có đường, giảm tiêu thụ thực phẩm nhiều đường, chất béo bão hòa và calo.
- Kiểm soát lượng calo trong khẩu phần ăn.
- Hạn chế thức ăn nhanh và thực phẩm chế biến sẵn.
Bạn không nên áp dụng chế độ ăn kiêng quá khắt khe hoặc nhịn ăn kéo dài nếu chưa có chỉ định của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Kế hoạch giảm cân cần đặc biệt chú trọng nhu cầu năng lượng và dinh dưỡng cho từng cá nhân, đồng thời cân nhắc khả năng duy trì lâu dài.
Tăng cường vận động
Vận động thường xuyên giúp tăng mức tiêu hao calo và hỗ trợ duy trì kết quả giảm cân. Bạn bắt đầu bằng những môn thể thao đơn giản như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội, chạy bộ, khiêu vũ, aerobic hoặc các bài tập sức mạnh.
Để tối đa hiệu quả giảm cân, bạn nên kết hợp chế độ ăn khoa học với vận động thể chất cường độ trung bình đến mạnh ít nhất 150 phút mỗi tuần. Mức vận động cụ thể nên được điều chỉnh theo thể trạng, bệnh lý đi kèm và khả năng tập luyện. Nếu trước đây ít vận động, bạn nên tăng cường độ từ từ thay vì tập luyện quá sức ngay từ đầu.

Thay đổi thói quen sinh hoạt
Kiểm soát béo phì cấp độ 1 đòi hỏi sự thay đổi trong lối sống và thói quen sinh hoạt. Dưới đây là các thói quen tốt bạn nên duy trì:
- Hạn chế ngồi liên tục trong nhiều giờ, tập thói quen đứng lên vận động nhẹ sau mỗi 45 phút ngồi làm việc, học tập.
- Tăng hoạt động thể chất trong sinh hoạt hàng ngày (ưu tiên sử dụng thang bộ, đi bộ hoặc đạp xe đến chỗ làm nếu nhà gần,…).
- Tăng tần suất chuẩn bị bữa ăn tại nhà.
- Theo dõi lượng thức ăn và đồ uống nạp vào cơ thể trong ngày.
- Ăn uống có kế hoạch, có kiểm soát.
- Xác định những tình huống khiến bản thân dễ ăn uống mất kiểm soát.
- Duy trì những thay đổi nhỏ trong thói quen nhưng nhất quán.
Ngủ đúng giờ, đủ giấc
Ngủ đủ giấc là một trong những phương pháp hiệu quả giúp hỗ trợ kiểm soát cân nặng. Người trưởng thành từ 18 – 64 tuổi cần ngủ từ 7 đến 9 tiếng mỗi đêm. Bạn có thể cải thiện giấc ngủ của mình bằng cách:
- Đi ngủ và thức giấc ở một khung giờ cố định.
- Hạn chế sử dụng thiết bị điện tử 1 tiếng trước khi ngủ.
- Tạo không gian ngủ yên tĩnh, tối và thoải mái.
- Tránh để lịch làm việc hoặc giải trí làm rút ngắn thời gian ngủ.
Bạn nên trao đổi với bác sĩ nếu thường xuyên ngáy lớn, thức giấc vì khó thở, buồn ngủ nhiều vào ban ngày hoặc nghi ngờ mắc chứng ngưng thở khi ngủ. Béo phì là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng của chứng ngưng thở khi ngủ và giảm cân có thể cải thiện tình trạng này ở một số đối tượng.

Béo phì độ 1 được xác định ở người trưởng thành khi BMI nằm trong khoảng 30 – 34,9 kg/m². Đây là mức độ béo phì nhẹ nhưng là tiền đề để gia tăng nguy cơ mắc các bệnh lý chuyển hóa, tim mạch, hô hấp và cơ xương khớp. Hy vọng bài viết trên đây của DiaB đã giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị béo phì cấp độ 1. Chia sẻ ngay cho bạn bè và người thân nếu thấy bài viết hay và bổ ích nhé!
Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe và không thay thế ý kiến chuyên môn. Khi có vấn đề liên quan đến sức khỏe, hãy liên hệ với bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được đánh giá và tư vấn phù hợp.
Nguồn tham khảo:
https://www.cdc.gov/bmi/adult-calculator/bmi-categories.html
https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/11209-weight-control-and-obesity
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC2249563/
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3632337/
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9362746/
