8 Tác hại của béo phì phổ biến mà bạn có thể chưa biết

Tác hại của béo phì không chỉ ảnh hưởng đến ngoại hình mà còn gây ra nhiều hệ lụy sức khỏe nghiêm trọng cả trước mắt lẫn lâu dài. Theo WHO, đây là nguyên nhân hàng đầu gia tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính như tim mạch, đái tháo đường type 2, rối loạn cơ xương khớp và một số bệnh ung thư. Cùng DiaB tìm hiểu chi tiết tác hại của bệnh béo phì trong bài viết dưới đây để chủ động kiểm soát cân nặng và xây dựng lối sống lành mạnh ngay hôm nay.

Nguyên nhân gây ra béo phì

Tình trạng thừa cân béo phì xảy ra khi cơ thể mất cân bằng năng lượng trong một thời gian dài, tức lượng calo nạp vào nhiều hơn mức cần thiết cho việc duy trì sự sống, tiêu hóa và hoạt động hàng ngày. Phần năng lượng dư thừa được cơ thể chuyển hóa thành glycogen (tích trữ trong gan, cơ bắp) và chất béo trung tính (tích trữ trong mô mỡ). Lâu dần, lượng chất béo dự trữ vượt quá nhu cầu sử dụng của cơ thể, dẫn đến tình trạng thừa cân – béo phì.

Có rất nhiều yếu tố nguy cơ dẫn đến sự mất cân bằng năng lượng nêu trên, bao gồm:

  • Thiếu hoạt động thể chất: Hầu hết những người có lối sống ít vận động và dành nhiều thời gian sử dụng thiết bị điện tử đều có chỉ số BMI cao. Người trưởng thành cần tập aerobic ít nhất 150 phút/tuần và tập các bài tăng cường cơ bắp tối thiểu 2 ngày/tuần. Trẻ em nên vận động aerobic tối thiểu 60 phút/ngày.
  • Chế độ ăn uống không lành mạnh: Khẩu phần ăn lớn cung cấp nhiều calo hơn nhu cầu cơ thể, ăn quá nhiều chất béo bão hòa, thực phẩm chứa nhiều đường tổng hợp, đồ ăn chế biến sẵn, thức uống có đường,… làm tăng nguy cơ thừa cân. Lượng chất béo bão hòa trong khẩu phần ăn hàng ngày không nên vượt quá 10% tổng lượng calo.
  • Thiếu ngủ, rối loạn giấc ngủ: Ngủ ít hơn 7 tiếng mỗi đêm ảnh hưởng đến nồng độ hormon điều hòa cảm giác thèm ăn, khiến người thiếu ngủ có xu hướng ăn nhiều hơn bình thường.
  • Stress và các vấn đề tâm lý: Căng thẳng kéo dài kích thích cơ thể sản sinh ra cortisol làm tăng cảm giác thèm ăn, cơ thể tích trữ nhiều chất béo hơn.
  • Tình trạng sức khỏe: Một số bệnh lý (rối loạn chuyển hóa, hội chứng buồng trứng đa nang,…) khiến người bệnh tăng cân. Bệnh nhân cần được điều trị dứt điểm để cân nặng trở lại phạm vi bình thường.
  • Di truyền: Một số người có khuynh hướng dễ bị thừa cân. Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy ít nhất 15 gen có liên quan đến béo phì. Di truyền đóng vai trò quan trọng hơn ở người béo phì so với người thừa cân. Đối với người có nguy cơ cao béo phì do di truyền, thay đổi lối sống lành mạnh có thể giúp giảm thiểu nguy cơ.
  • Tác dụng không mong muốn của thuốc: Một số thuốc gây tăng cân do làm gián đoạn tín hiệu kiểm soát cảm giác đói ở não bộ. Các thuốc điển hình gây tác dụng này bao gồm: Thuốc chống trầm cảm, thuốc chống loạn thần, thuốc chẹn beta (trị tăng huyết áp), thuốc tránh thai, glucocorticoid (trị bệnh tự miễn), insulin (hormon kiểm soát lượng đường trong máu thuộc phác đồ điều trị đái tháo đường). Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để điều chỉnh phác đồ điều trị nếu thấy cân nặng tăng bất thường.
  • Môi trường sống: Môi trường sống chật hẹp, thiếu không gian xanh, khó tiếp cận nguồn thực phẩm tươi sống,… là một trong những nguyên nhân dẫn đến thói quen ăn uống không lành mạnh và ít vận động thể chất.
Lối sống ít vận động là một trong những nguyên nhân chính dẫn tới béo phì (Nguồn: Internet)
Lối sống ít vận động là một trong những nguyên nhân chính dẫn tới béo phì

Tác hại của béo phì, thừa cân

Không chỉ ảnh hưởng tiêu cực đến vóc dáng và sự tự tin, tác hại của béo phì còn đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe toàn diện khi làm gia tăng nguy cơ mắc hàng loạt bệnh lý mạn tính nguy hiểm dưới đây:

Rối loạn chuyển hóa

Gia tăng nguy cơ rối loạn chuyển hóa là một trong những tác hại của bệnh béo phì phổ biến nhất. Mỡ thừa (đặc biệt mỡ thừa vùng bụng) có liên quan đến tình trạng kháng insulin và những thay đổi bất thường về đường huyết, triglycerid, cholesterol và huyết áp.

Ngoài ra, béo phì còn có liên quan mật thiết đến hội chứng chuyển hóa – một nhóm các bệnh lý làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, đái tháo đường và đột quỵ). Để chẩn đoán mắc hội chứng chuyển hóa, bạn cần có ít nhất 3 trong số các dấu hiệu sau:

  • Vòng eo lớn.
  • Nồng độ triglycerid trong máu cao.
  • Huyết áp cao.
  • Chỉ số đường huyết lúc đói cao.
  • Chỉ số cholesterol HDL thấp.

Do đó, kiểm soát cân nặng không chỉ giúp cải thiện vóc dáng mà còn có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm thiểu các yếu tố nguy cơ của hội chứng chuyển hóa. Duy trì chỉ số cơ thể hợp lý sẽ tạo nền tảng vững chắc để bảo vệ hệ tim mạch, ổn định đường huyết và nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài.

Béo phì có liên quan đến tình trạng rối loạn mỡ máu (Nguồn: Internet)
Béo phì có liên quan đến tình trạng rối loạn mỡ máu

Bệnh tiểu đường

Bệnh đái tháo đường là bệnh mạn tính xảy ra khi lượng đường trong máu quá cao do cơ thể giảm đáp ứng với insulin. Gần 9/10 bệnh nhân mắc đái tháo đường type 2 bị thừa cân hoặc béo phì. Theo thời gian, lượng đường cao trong máu sẽ dẫn đến bệnh tim, đột quỵ, bệnh thận, các vấn đề về thị lực, tổn thương thần kinh và các bệnh lý khác.

Nếu bạn có nguy cơ mắc đái tháo đường, đặc biệt là đái tháo đường type 2, bạn ngăn ngừa hoặc trì hoãn căn bệnh này bằng cách giảm ít nhất 5 – 7% trọng lượng ban đầu. Duy trì cân nặng khỏe mạnh cùng chế độ ăn phù hợp và hoạt động thể chất thường xuyên có thể góp phần giảm nguy cơ mắc đái tháo đường ở người thừa cân, béo phì.

Gần 9/10 người bệnh mắc đái tháo đường type 2 đều bị thừa cân hoặc béo phì (Nguồn: Internet)
Gần 9/10 người bệnh mắc đái tháo đường type 2 đều bị thừa cân hoặc béo phì

Bệnh tim mạch

Béo phì liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch như tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, rối loạn chuyển hóa,… Theo thời gian, tình trạng này tiến triển thành các bệnh tim mạch nguy hiểm như nhồi máu cơ tim, suy tim, đau thắt ngực, đột quỵ. WHO xác định bệnh tim mạch, đặc biệt là bệnh tim và đột quỵ, là một trong những nhóm bệnh nghiêm trọng có liên quan đến thừa cân, béo phì.

Ngoài ra, mỡ thừa còn góp phần tạo ra tình trạng viêm và làm thay đổi quá trình chuyển hóa, từ đó gia tăng gánh nặng lên hệ tim mạch. Trọng lượng dư thừa cũng khiến tim phải làm việc vất vả hơn để bơm máu đến tất cả cơ quan.

Béo phì liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch (Nguồn: Internet)
Béo phì liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch

Vấn đề hô hấp

Béo phì có thể ảnh hưởng đến chức năng hô hấp và làm tăng nguy cơ mắc một số vấn đề liên quan đến đường thở. Trong đó, ngưng thở khi ngủ và bệnh hen suyễn là hai căn bệnh hô hấp thường gặp nhất ở người thừa cân:

  • Ngưng thở khi ngủ: Bệnh xảy ra khi mỡ thừa ở vùng cổ làm thu hẹp đường thở, khiến bệnh nhân dễ ngáy và xuất hiện giai đoạn ngừng thở, giảm thông khí trong lúc ngủ. Nếu không được điều trị, ngưng thở khi ngủ có thể làm tăng nguy cơ mắc nhiều vấn đề sức khỏe khác, bao gồm bệnh tim mạch và đái tháo đường.
  • Bệnh hen suyễn: Đường thở của người bệnh hen suyễn bị viêm mạn tính và thu hẹp vào một số thời điểm. Người bệnh thường khò khè, ho hoặc cảm thấy tức ngực. Béo phì có thể làm tăng nguy cơ mắc hen suyễn hoặc khiến các triệu chứng này trở nên nặng hơn và khó kiểm soát.

Người béo phì nếu xuất hiện các triệu chứng hô hấp sau cần đến gặp bác sĩ để được thăm khám và chẩn đoán nguyên nhân:

  • Ngáy lớn thường xuyên.
  • Có người thân phát hiện dấu hiệu ngừng thở khi ngủ.
  • Thức giấc nhiều lần vào ban đêm.
  • Buồn ngủ hoặc mệt mỏi nhiều vào ban ngày.
  • Khó thở khi vận động.
Béo phì làm tăng nguy cơ ngưng thở khi ngủ (Nguồn: Internet)
Béo phì làm tăng nguy cơ ngưng thở khi ngủ

Gan nhiễm mỡ

Bệnh gan nhiễm mỡ xảy ra khi chất béo tích tụ trong gan quá nhiều, dẫn đến tổn thương gan nghiêm trọng, lâu dần thành viêm gan, xơ gan và suy gan. Gan nhiễm mỡ không do rượu là bệnh mạn tính thường gặp ở người thừa cân, béo phì. Ngoài ra, những người kháng insulin, mỡ máu cao, mắc hội chứng chuyển hóa, đái tháo đường type và một số gen nhất định cũng có thể mắc căn bệnh này.

Người thừa cân, béo phì nên giảm ít nhất 3 – 5% trọng lượng cơ thể để làm giảm lượng mỡ trong gan. Gan nhiễm mỡ thường không gây triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Do đó, người thừa cân, béo phì hoặc có yếu tố nguy cơ chuyển hóa cần được bác sĩ tư vấn và kiểm tra sức khỏe phù hợp.

Bệnh gan nhiễm mỡ xảy ra khi chất béo tích tụ trong gan quá nhiều (Nguồn: Internet)
Bệnh gan nhiễm mỡ xảy ra khi chất béo tích tụ trong gan quá nhiều

Tăng nguy cơ ung thư

Ung thư xảy ra khi một số tế bào trong cơ thể tăng sinh bất thường, trong đó tình trạng béo phì dễ làm gia tăng nguy cơ mắc một số loại ung thư nguy hiểm. Trong đó, nam giới thừa cân có nguy cơ cao mắc ung thư đại tràng, trực tràng và tuyến tiền liệt; còn nữ giới có khả năng mắc ung thư vú, ung thư tử cung và túi mật cao hơn so với người bình thường.

Mối liên hệ giữa béo phì và ung thư rất phức tạp, có thể liên quan đến tình trạng viêm mạn tính, thay đổi hormon và các bất thường trong quá trình chuyển hóa. Do đó, không nên hiểu rằng béo phì chắc chắn gây ung thư, mà nên xem đây là một yếu tố làm tăng nguy cơ đối với một số loại ung thư.

Mối liên hệ giữa béo phì và ung thư rất phức tạp (Nguồn: Internet)
Mối liên hệ giữa béo phì và ung thư rất phức tạp

Ảnh hưởng xương khớp

Trọng lượng cơ thể lớn làm tăng áp lực cơ học lên các khớp chịu lực, đặc biệt là khớp gối, hông và cổ chân. Đây là một trong những lý do béo phì được xem là yếu tố nguy cơ quan trọng của thoái hóa khớp.

Ngoài tác động cơ học, mô mỡ cũng liên quan đến các quá trình viêm trong cơ thể. Người thừa cân, béo phì có thể chứa nồng độ cao các chất gây viêm trong máu. Viêm khớp theo thời gian có thể tiến triển thành thoái hóa khớp và các biến chứng xương khớp nghiêm trọng khác.

Người bệnh béo phì cần được thăm khám bác sĩ chuyên khoa khớp nếu xuất hiện các triệu chứng sau:

  • Đau khớp gối, hông hoặc cổ chân.
  • Cứng khớp.
  • Khó khăn khi đi bộ hoặc leo cầu thang.
  • Giảm khả năng vận động.
  • Đau lưng do tăng tải trọng lên hệ cơ xương.
Trọng lượng cơ thể lớn làm tăng áp lực cơ học lên các khớp chịu lực (Nguồn: Internet)
Trọng lượng cơ thể lớn làm tăng áp lực cơ học lên các khớp chịu lực

Sinh sản

Béo phì ảnh hưởng đến khả năng sinh sản ở cả nam và nữ. Đối với phụ nữ, béo phì gây rối loạn kinh nguyệt, rối loạn rụng trứng và giảm khả năng mang thai. Trong khi đó, ở nam giới, béo phì làm tăng nguy cơ rối loạn cương dương, giảm số lượng và chất lượng tinh trùng.

Bên cạnh khả năng sinh sản, phụ nữ mang thai bị béo phì có nguy cơ gặp vấn đề sức khỏe cao gấp 10 lần so với sản phụ bình thường. Một số tình trạng nguy hiểm trong thai kỳ mà sản phụ béo phì thường gặp như đái tháo đường thai kỳ, tiền sản giật, sinh mổ, biến chứng sau phẫu thuật và gây tê,…. ảnh hưởng đến sức khỏe cả mẹ và bé.

Mặt khác, béo phì hoặc tăng cân quá nhiều trong thai kỳ cũng làm tăng nguy cơ sức khỏe cho bé, điển hình như:

  • Trẻ sinh ra có kích thước lớn hơn dự kiến.
  • Phát triển các bệnh mạn tính khi trưởng thành (đái tháo đường type 2, béo phì, bệnh tim và hen suyễn).
Sản phụ béo phì có tỷ lệ gặp nguy hiểm trong thai kỳ cao gấp 10 lần (Nguồn: Internet)
Sản phụ béo phì có tỷ lệ gặp nguy hiểm trong thai kỳ cao gấp 10 lần

Cách phòng tránh và giảm béo phì hiệu quả

Phòng ngừa béo phì cần được thực hiện lâu dài thay vì chỉ tập trung vào các đợt giảm cân ngắn hạn. Theo đó, cách phòng tránh bệnh béo phì cần được áp dụng dựa trên những nguyên tắc sau:

  • Xây dựng chế độ ăn cân bằng dinh dưỡng: Ưu tiên rau xanh và trái cây nguyên quả, ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu, cá, thịt nạc, trứng, các loại hạt và nguồn thực phẩm giàu chất béo không bão hòa. Hạn chế thực phẩm và đồ uống chứa nhiều đường, thức ăn nhanh, đồ ăn chế biến sẵn, nhiều dầu mỡ.
  • Duy trì vận động thể chất: Bắt đầu bằng các môn thể thao yêu thích như đi bộ, đạp xe, bơi lội, chạy, khiêu vũ,… Người trưởng thành nên vận động thể chất ít nhất 150 phút/tuần.
  • Kiểm soát khẩu phần ăn: Ăn chậm hơn và chú ý cảm giác no, hạn chế ăn trong khi sử dụng thiết bị điện tử, ưu tiên uống nước lọc và tự chuẩn bị bữa ăn tại nhà.
  • Ngủ đủ giấc và duy trì lịch trình sinh hoạt ổn định: Tập thói quen đi ngủ và thức dậy trong cùng một khung giờ, hạn chế thói quen xấu ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.
  • Theo dõi cân nặng và các chỉ số sức khỏe: Theo dõi cân nặng định kỳ, chỉ số BMI và số đo vòng eo để nhận biết sớm các dấu hiệu tăng cân.
    Tìm kiếm sự hỗ trợ của chuyên gia: Nếu đã thay đổi lối sống nhưng cân nặng vẫn tăng hoặc đang mắc các bệnh lý liên quan đến béo phì, bạn cần trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để tư vấn phác đồ giảm cân phù hợp.
Duy trì vận động thể chất đều đặn là chìa khóa giảm cân hiệu quả (Nguồn: Internet)
Duy trì vận động thể chất đều đặn là chìa khóa giảm cân hiệu quả

Hy vọng bài viết trên đây của DiaB đã giải đáp cho bạn thắc mắc xoay quanh câu hỏi “Béo phì gây ra những bệnh gì?”. Nhìn chung, tác hại của béo phì không chỉ giới hạn ở ngoại hình mà còn ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan. Cách phòng tránh béo phì hiệu quả nên bắt đầu từ những thay đổi nhỏ trong lối sống và duy trì lâu dài. Nếu thấy bài viết hay và bổ ích, hãy chia sẻ cho bạn bè và người thân cùng biết nhé!

Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe và không thay thế ý kiến chuyên môn. Khi có vấn đề liên quan đến sức khỏe, hãy liên hệ với bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được đánh giá và tư vấn phù hợp.

Nguồn tham khảo:

https://www.nhlbi.nih.gov/health/overweight-and-obesity/causes

https://www.cdc.gov/obesity/risk-factors/risk-factors.html

https://www.who.int/news-room/questions-and-answers/item/obesity-health-consequences-of-being-overweight

https://www.niddk.nih.gov/health-information/weight-management/adult-overweight-obesity/health-risks#metabolic

Contact Me on Zalo