Phình giáp là bệnh gì? Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

Phình giáp khiến vùng cổ to bất thường và có thể liên quan đến nhiều bệnh lý tuyến giáp. Tình trạng này không phải lúc nào cũng nguy hiểm, nhưng cần được đánh giá đúng nguyên nhân để có hướng theo dõi và xử trí phù hợp. Hãy cùng DiaB tìm hiểu các dấu hiệu cảnh báo cũng giúp người bệnh chủ động thăm khám sớm khi cần thiết.

Phình giáp là gì?

Phình giáp là tình trạng tuyến giáp phát triển lớn hơn kích thước bình thường. Tuyến giáp nằm ở phía trước cổ, có hình dạng giống con bướm và đảm nhiệm vai trò sản xuất các hormone tham gia điều hòa chuyển hóa, nhiệt độ cơ thể, nhịp tim và nhiều hoạt động sinh lý khác.

Tình trạng tuyến giáp to lên có thể xảy ra ở toàn bộ tuyến hoặc do sự xuất hiện của một hay nhiều nhân bên trong tuyến. Đáng chú ý, tuyến giáp phì đại không đồng nghĩa với việc chức năng tuyến giáp chắc chắn bị rối loạn. Người bệnh có thể có hormone tuyến giáp bình thường, suy giáp hoặc cường giáp.

Tuyến giáp phình to gây biến đổi hình dạng vùng cổ
Tuyến giáp phình to gây biến đổi hình dạng vùng cổ

Mức độ phì đại cũng rất khác nhau. Một số trường hợp chỉ được phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe hoặc siêu âm, trong khi tuyến giáp lớn có thể tạo khối lồi rõ ở cổ, gây cảm giác vướng hoặc chèn ép các cơ quan lân cận. Vì vậy, khi phát hiện vùng cổ to bất thường, người bệnh không nên chỉ dựa vào kích thước để đánh giá mức độ nguy hiểm. Bác sĩ cần xác định nguyên nhân, đánh giá chức năng tuyến giáp và kiểm tra xem có nhân bất thường hay không.

Nguyên nhân gây ra phình tuyến giáp

Có nhiều yếu tố có thể khiến tuyến giáp phát triển lớn hơn bình thường. Trong đó, thiếu i-ốt là một nguyên nhân quan trọng trên phạm vi toàn cầu. Khi không nhận đủ i-ốt, tuyến giáp gặp khó khăn trong việc tổng hợp hormone, từ đó cơ thể tăng kích thích tuyến giáp thông qua hormone TSH. Quá trình kích thích kéo dài có thể làm tuyến giáp tăng trưởng.

Bên cạnh thiếu i-ốt, các bệnh tự miễn như Hashimoto và Graves cũng có thể làm tuyến giáp to lên. Hashimoto có thể gây viêm và suy giảm chức năng tuyến giáp, trong khi Graves thường liên quan đến tình trạng tuyến giáp hoạt động quá mức.

Ngoài ra, một hoặc nhiều nhân tuyến giáp có thể khiến toàn bộ tuyến tăng kích thước. Viêm tuyến giáp, một số thuốc như amiodarone hoặc lithium, yếu tố di truyền và tiền sử tiếp xúc bức xạ vùng cổ cũng có thể làm tăng nguy cơ. Thai kỳ cũng có thể khiến tuyến giáp tăng kích thước nhẹ do những thay đổi về hormone và nhu cầu chuyển hóa. Hiện tượng này có xu hướng rõ hơn ở những khu vực có tình trạng thiếu i-ốt.

Thiếu i-ốt là nguyên nhân lớn gây phình tuyến giáp
Thiếu i-ốt là nguyên nhân lớn gây phình tuyến giáp

Các dạng phình tuyến giáp phổ biến

Dựa vào hình thái phát triển, tuyến giáp phì đại có thể được chia thành một số dạng phổ biến:

  • Bướu giáp lan tỏa: Toàn bộ tuyến giáp tăng kích thước tương đối đồng đều, không nhất thiết xuất hiện nhân riêng biệt.
  • Bướu giáp nhân: Tuyến giáp xuất hiện một nhân hoặc khối bất thường làm thay đổi cấu trúc của tuyến.
  • Bướu giáp đa nhân: Có nhiều nhân xuất hiện trong tuyến giáp, khiến bề mặt tuyến có thể trở nên không đồng đều.
Bướu giáp lan tỏa và các dạng bướu giáp có nhân
Bướu giáp lan tỏa và các dạng bướu giáp có nhân

Ngoài cách phân loại theo hình thái, bác sĩ còn có thể đánh giá dựa trên chức năng hormone. Bướu giáp có thể đi kèm chức năng tuyến giáp bình thường, suy giáp hoặc cường giáp. Chẳng hạn, bướu giáp độc có thể liên quan đến tình trạng tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone, trong khi bướu giáp không độc không gây tăng hormone tuyến giáp.

Việc xác định đúng dạng bệnh có ý nghĩa quan trọng vì phương pháp theo dõi và điều trị không giống nhau. Một tuyến giáp lớn nhưng chức năng bình thường có thể chỉ cần theo dõi, trong khi trường hợp có cường giáp, suy giáp hoặc nhân nghi ngờ cần được đánh giá chuyên sâu hơn.

Những dấu hiệu của phình giáp

Ở giai đoạn đầu, nhiều người không nhận thấy triệu chứng rõ ràng. Tuyến giáp có thể chỉ hơi lớn và được phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe hoặc thực hiện xét nghiệm hình ảnh vì một lý do khác.

Khi tuyến giáp tăng kích thước nhiều hơn, người bệnh có thể nhận thấy:

  • Xuất hiện khối phồng hoặc vùng sưng ở phía trước cổ.
  • Cảm giác vướng, nghẹn hoặc căng tức vùng cổ.
  • Khó nuốt, đặc biệt khi tuyến giáp lớn chèn ép thực quản.
  • Ho kéo dài hoặc cảm giác khó chịu ở vùng họng.
  • Khàn tiếng khi các cấu trúc liên quan đến thanh quản bị ảnh hưởng.
  • Khó thở, nhất là khi tuyến giáp phát triển lớn và gây chèn ép đường thở.

Ngoài các biểu hiện tại cổ, triệu chứng toàn thân còn phụ thuộc vào chức năng tuyến giáp. Nếu đi kèm cường giáp, người bệnh có thể bị sụt cân, tim đập nhanh, run tay, dễ nóng, tăng tiết mồ hôi, bồn chồn hoặc khó ngủ. Ngược lại, suy giáp có thể gây mệt mỏi, tăng cân, nhạy cảm với lạnh, da khô và táo bón.

Thiếu i-ốt trong cơ thể

I-ốt là nguyên tố cần thiết để tuyến giáp tổng hợp hormone T4 và T3. Khi lượng i-ốt cung cấp cho cơ thể không đáp ứng nhu cầu, tuyến giáp có thể nhận tín hiệu kích thích mạnh hơn từ TSH để tăng khả năng sản xuất hormone.

Nếu tình trạng này kéo dài, các tế bào tuyến giáp có thể tăng sinh và tuyến giáp phát triển lớn hơn. Đây là một trong những nguyên nhân quan trọng gây bướu giáp trên toàn thế giới.

Tuy nhiên, không nên tự ý bổ sung i-ốt với liều cao khi chưa xác định nguyên nhân. Lượng i-ốt quá nhiều cũng có thể gây rối loạn chức năng tuyến giáp ở một số người. Vì vậy, việc bổ sung nên dựa trên chế độ ăn, tình trạng dinh dưỡng và chỉ định của nhân viên y tế.

Thiếu iốt kéo dài có thể khiến tuyến giáp phát triển
Thiếu iốt kéo dài có thể khiến tuyến giáp phát triển

Rối loạn nội tiết

Các rối loạn chức năng tuyến giáp là nhóm nguyên nhân quan trọng liên quan đến sự phát triển bất thường của tuyến. Bệnh Hashimoto có thể làm tuyến giáp viêm và thay đổi kích thước, trong khi bệnh Graves kích thích tuyến giáp hoạt động quá mức và có thể khiến tuyến giáp lan tỏa lớn lên.

Vì vậy, khi phát hiện tuyến giáp lớn, bác sĩ thường không chỉ đánh giá hình thái mà còn kiểm tra hormone tuyến giáp. Xét nghiệm TSH cùng các hormone tuyến giáp như FT4 có thể giúp định hướng tuyến giáp đang hoạt động bình thường, giảm hay tăng chức năng.

Yếu tố di truyền

Tiền sử gia đình mắc bệnh tuyến giáp hoặc bệnh tự miễn có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các vấn đề liên quan đến tuyến giáp. Một số yếu tố di truyền cũng được cho là có liên quan đến nguy cơ hình thành bướu giáp và các bệnh lý tuyến giáp khác.

Nếu trong gia đình có người từng mắc bệnh tuyến giáp, đặc biệt khi bản thân xuất hiện khối vùng cổ, thay đổi cân nặng không rõ nguyên nhân, hồi hộp, mệt mỏi hoặc các triệu chứng bất thường khác, nên chủ động thăm khám.

Yếu tố di truyền liên quan đến nguy cơ phình tuyến giáp
Yếu tố di truyền liên quan đến nguy cơ phình tuyến giáp

Thay đổi nội tiết trong thai kỳ

Trong thai kỳ, cơ thể trải qua nhiều thay đổi về hormone. Hormone hCG có khả năng kích thích tuyến giáp ở mức độ nhất định, trong khi nhu cầu hormone tuyến giáp cũng thay đổi theo từng giai đoạn thai kỳ.

Tuyến giáp có thể tăng kích thước trong thai kỳ, đặc biệt ở những khu vực có tình trạng thiếu i-ốt. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp tuyến giáp to khi mang thai đều là bệnh lý. Bác sĩ sẽ dựa vào triệu chứng, xét nghiệm chức năng tuyến giáp và các yếu tố nguy cơ để đánh giá. Phụ nữ mang thai không nên tự ý sử dụng thuốc hoặc thực phẩm bổ sung i-ốt với liều cao. Nhu cầu dinh dưỡng trong thai kỳ cần được cân nhắc phù hợp với từng người.

Phình giáp có phải ung thư tuyến giáp không?

Không. Phình giáp không đồng nghĩa với ung thư tuyến giáp. Tuyến giáp có thể lớn lên do thiếu i-ốt, bệnh tự miễn, thay đổi nội tiết, viêm tuyến giáp hoặc các nhân lành tính. Phần lớn nhân tuyến giáp cũng không phải ung thư.

Tuy nhiên, ung thư tuyến giáp vẫn là một trong những nguyên nhân có thể khiến tuyến giáp xuất hiện khối bất thường. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào việc “không đau” hoặc “không có triệu chứng” để kết luận khối ở cổ là lành tính.

Tuyến giáp phì đại cần được kiểm tra để loại trừ nguyên nhân này
Tuyến giáp phì đại cần được kiểm tra để loại trừ nguyên nhân này

Bác sĩ có thể chỉ định siêu âm để đánh giá cấu trúc tuyến giáp và đặc điểm của nhân. Nếu một nhân có đặc điểm đáng ngờ, chọc hút kim nhỏ có thể được thực hiện để lấy mẫu tế bào kiểm tra. Đặc biệt, người bệnh nên đi khám sớm nếu nhận thấy khối vùng cổ phát triển nhanh, xuất hiện khó nuốt, khó thở, khàn tiếng kéo dài hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh tuyến giáp.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị phình giáp

Việc đánh giá cần hướng đến hai vấn đề chính: tuyến giáp đang lớn ở mức độ nào và nguyên nhân gây ra tình trạng này là gì. Từ kết quả thăm khám, bác sĩ mới có thể lựa chọn cách điều trị phù hợp.

Phương pháp chẩn đoán

Trước tiên, bác sĩ sẽ khám vùng cổ và kiểm tra bằng cách quan sát, sờ nắn tuyến giáp. Sau đó, tùy từng trường hợp, một hoặc nhiều phương pháp có thể được chỉ định:

  • Xét nghiệm chức năng tuyến giáp: TSH và hormone tuyến giáp giúp xác định tình trạng suy giáp, cường giáp hoặc chức năng tuyến giáp bình thường.
  • Xét nghiệm kháng thể: Có thể được sử dụng khi nghi ngờ các bệnh tự miễn như Hashimoto hoặc Graves.
  • Siêu âm tuyến giáp: Giúp đánh giá kích thước, cấu trúc tuyến giáp và phát hiện các nhân.
  • Chọc hút kim nhỏ: Có thể được chỉ định với một số nhân tuyến giáp có đặc điểm cần đánh giá nguy cơ ác tính.
  • Xạ hình hoặc đánh giá hấp thu i-ốt phóng xạ: Có thể được sử dụng trong một số trường hợp để tìm hiểu hoạt động của tuyến giáp.
  • CT hoặc MRI: Có thể được cân nhắc khi tuyến giáp rất lớn hoặc cần đánh giá mức độ lan rộng, chèn ép các cấu trúc xung quanh.

Không phải người bệnh nào cũng cần thực hiện toàn bộ các xét nghiệm trên. Bác sĩ sẽ lựa chọn dựa trên triệu chứng, kết quả khám và nghi ngờ nguyên nhân.

Các xét nghiệm giúp đánh giá kích thước và chức năng tuyến giáp
Các xét nghiệm giúp đánh giá kích thước và chức năng tuyến giáp

Điều trị

Điều trị phụ thuộc vào kích thước tuyến giáp, triệu chứng, chức năng hormone và nguyên nhân cụ thể. Một số trường hợp tuyến giáp nhỏ, không gây triệu chứng và chức năng bình thường có thể chưa cần điều trị mà chỉ cần theo dõi định kỳ.

Một số hướng điều trị có thể được bác sĩ cân nhắc gồm:

  • Điều trị nguyên nhân: Chẳng hạn bổ sung i-ốt khi xác định có thiếu i-ốt và được nhân viên y tế hướng dẫn.
  • Thuốc hormone tuyến giáp: Có thể được sử dụng trong trường hợp suy giáp.
  • Thuốc kháng giáp: Có thể được sử dụng để kiểm soát tình trạng cường giáp trong những trường hợp phù hợp.
  • I-ốt phóng xạ: Có thể được cân nhắc trong một số trường hợp cường giáp, giúp giảm hoạt động và kích thước tuyến giáp.
  • Phẫu thuật: Có thể cần thiết khi tuyến giáp lớn gây khó thở, khó nuốt, chèn ép cấu trúc lân cận hoặc khi có chỉ định liên quan đến ung thư.

Người bệnh không nên tự mua thuốc điều trị hoặc tự bổ sung i-ốt với mục đích làm tuyến giáp nhỏ lại. Cách điều trị chỉ có hiệu quả khi tác động đúng vào nguyên nhân.

Điều trị tuyến giáp bằng thuốc phẫu thuật hoặc i-ốt phóng xạ
Điều trị tuyến giáp bằng thuốc phẫu thuật hoặc i-ốt phóng xạ

Những cách phòng ngừa bệnh phình giáp

Không phải tất cả trường hợp tuyến giáp phì đại đều có thể phòng ngừa. Tuy nhiên, duy trì dinh dưỡng phù hợp và phát hiện sớm các bệnh lý tuyến giáp có thể giúp giảm một số nguy cơ.

Bạn có thể lưu ý những nguyên tắc sau:

  • Bổ sung đủ i-ốt: Duy trì chế độ ăn đa dạng và sử dụng nguồn i-ốt phù hợp với nhu cầu cơ thể. Không tự ý dùng i-ốt liều cao.
  • Ăn uống cân bằng: Ưu tiên thực phẩm đa dạng, cung cấp đầy đủ protein, vitamin và khoáng chất.
  • Theo dõi bệnh tuyến giáp: Nếu đã được chẩn đoán bệnh tuyến giáp, cần tuân thủ lịch tái khám và xét nghiệm theo hướng dẫn.
  • Lưu ý tiền sử gia đình: Người có người thân mắc bệnh tuyến giáp hoặc bệnh tự miễn nên trao đổi với bác sĩ về nguy cơ của bản thân.
  • Khám khi xuất hiện dấu hiệu bất thường: Khối vùng cổ, khó nuốt, khó thở, khàn tiếng kéo dài hoặc thay đổi rõ rệt về cân nặng nên được kiểm tra.
  • Không tự ý dùng thuốc: Một số thuốc có thể ảnh hưởng đến hoạt động tuyến giáp, do đó cần thông báo cho bác sĩ về các thuốc đang sử dụng.
Nếu đã được chẩn đoán bệnh tuyến giáp, cần tuân thủ lịch tái khám và xét nghiệm
Nếu đã được chẩn đoán bệnh tuyến giáp, cần tuân thủ lịch tái khám và xét nghiệm

Phình giáp có nhiều nguyên nhân và không đồng nghĩa với ung thư. DiaB khuyến nghị thăm khám khi vùng cổ to bất thường hoặc xuất hiện triệu chứng nghi ngờ. Việc chẩn đoán sớm giúp xác định chính xác nguyên nhân, chức năng tuyến giáp và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Người bệnh không nên tự điều trị hoặc bổ sung i-ốt liều cao khi chưa có hướng dẫn từ bác sĩ.

Thông tin trong bài viết được tổng hợp nhằm cung cấp kiến thức sức khỏe và không thay thế ý kiến chuyên môn. Khi có vấn đề liên quan đến sức khỏe, hãy liên hệ với bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được đánh giá và tư vấn phù hợp.

Xem thêm:

Nguồn tham khảo:

  • https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/12625-goiter
  • https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/goiter/symptoms-causes/syc-20351829
  • https://www.nhs.uk/conditions/goitre/
Contact Me on Zalo